Các giống nho xanh ngon và to: mô tả kèm hình ảnh

Quả nho

nho xanh

Tùy thuộc vào giống nho, quả nho có thể có màu xanh lam, đỏ, hồng, xanh lá cây, trắng sữa, xám hoặc nâu. Khi chọn giống nho, màu sắc không chỉ mang tính thẩm mỹ mà còn mang tính thực tiễn: màu sắc của quả nho quyết định giá trị dinh dưỡng và hương vị của nó, do sự khác biệt về thành phần hóa học.

Đặc điểm của giống nho xanh

Các giống nho xanh có màu quả tương tự như các giống nho dại, có thể có màu xanh đậm, tím đậm hoặc gần như đen. Tất cả các biến thể màu sắc khác của quả đều là kết quả của sự can thiệp của con người.

Trong hầu hết các trường hợp, màu xanh chỉ giới hạn ở vỏ quả; phần thịt quả, giống như nước ép, thường trong suốt. Màu sắc được xác định bởi nồng độ và sự phân bố của các chất trong mô vỏ, chẳng hạn như:

  • diệp lục, caroten, xanthophyll (anthoxanthin);
  • quercetin, quercetin (flavone);
  • sắc tố anthocyanin.

Đặc điểm giống nho xanh có liên quan đến hương vị, dinh dưỡng và đặc tính dược liệu của sản phẩm, trong khi sự khác biệt trong kỹ thuật trồng trọt hiếm khi được xác định bởi màu sắc của quả mọng.

Chi tiết cụ thể về chăm sóc

Các giống nho quả sẫm màu có thể có thời gian chín, công dụng, mức năng suất và khả năng chống chịu khác nhau - những yếu tố này quyết định nhu cầu cơ bản của cây. Tuy nhiên, nho quả xanh cũng có những yêu cầu canh tác cụ thể:

  1. Tránh để quả chín dưới ánh nắng trực tiếp; ánh sáng dịu nhẹ sẽ có lợi hơn. Do đó, chỉ cần tỉa bớt lá để cải thiện sự lưu thông không khí trên bụi cây; nếu không, quả sẽ bị phai màu, không đều màu và có thể bị cháy nắng.
  2. Điều quan trọng là phải đảm bảo cây được cung cấp đầy đủ kali và magiê. Thiếu hụt các chất dinh dưỡng này sẽ làm chậm quá trình chín của những quả sẫm màu, và màu sắc sẽ kém đậm đà hơn.
Khỏe mạnh!
Trong trường hợp này, hình vòm hoặc hình giàn cây là lựa chọn tốt hơn, vì nó cho phép tạo ra một tán lá che chắn cho các cụm cây. Hình chén là lựa chọn tốt thứ hai.

Tính chất có lợi

Nho xanh chứa nhiều chất có giá trị cho sức khỏe con người:

  • vitamin C, E, PP, cũng như tất cả các vitamin nhóm B trừ B7 và B12;
  • chất chống oxy hóa – beta-carotene, resveratrol, glutathione, melatonin và các chất khác (tổng cộng khoảng 300 hợp chất);
  • axit hữu cơ – tartaric, succinic, oxalic, glycolic, malic, gallic, citric, tartaric, salicylic và các loại khác;
  • bioflavonoid – proanthocyanidins, quercetin, quercetin;
  • phytosterol;
  • chất tannin;
  • khoáng chất – sắt, canxi, kali, magie, phốt pho, kẽm, đồng, iốt, bo, coban, lưu huỳnh và molypden.

Nhìn chung, tất cả các loại nho đều có thành phần hóa học tương tự nhau, nhưng tùy thuộc vào màu sắc của quả, chúng có thể chứa nồng độ cao hơn hoặc thấp hơn của một số chất nhất định, điều này quyết định mức độ hữu ích của sản phẩm trong điều trị bệnh. Y học đã xác nhận những tác dụng có lợi của nho đen đối với các khía cạnh sau của sức khỏe con người:

Tác động đến cơ thể Chất hữu ích
Tăng cường cơ tim. Resveratrol, đồng, kali.
Tăng độ đàn hồi của mạch máu, bình thường hóa huyết áp. Bioflavonoid, đồng.
Giảm lượng cholesterol, ngăn ngừa cục máu đông. Chất chống oxy hóa.
Tăng cường hệ thống miễn dịch. Vitamin, chất chống oxy hóa.
Kích thích chức năng ruột (thuốc nhuận tràng). Axit hữu cơ, chất xơ.
Kích hoạt sản xuất hemoglobin. Sắt.
Tăng cường sức đề kháng của niêm mạc chống lại tác hại của vi khuẩn và vi rút. Chất tannin.
Kích thích hoạt động não, cải thiện trí nhớ, tăng sức đề kháng với căng thẳng, ngăn ngừa chứng mất trí nhớ ở người già và bệnh Alzheimer.

Bioflavonoid, đồng, phốt pho.

 

Giảm nguy cơ hình thành khối u. Chất chống oxy hóa.
Phòng ngừa bệnh tuyến giáp. Iốt.
Bình thường hóa sự cân bằng nội tiết tố ở phụ nữ. Bor.
Loại bỏ chất phóng xạ ra khỏi cơ thể. Chất pectin.
Kéo dài tuổi thanh xuân cho làn da. Bioflavonoid.

Những người mắc bệnh tiểu đường, bệnh gan, bệnh tuyến tụy, bệnh dạ dày hoặc ruột, hoặc có xu hướng bị tiêu chảy nên tránh ăn món ngon này.

Hấp dẫn!
Tỷ lệ mắc bệnh tim mạch ở người Pháp thấp hơn gần 40% so với các nước châu Âu khác có mức sống tương đương. Các nhà khoa học cho rằng hiện tượng này là do truyền thống uống rượu vang thường xuyên.

Ưu và nhược điểm của giống xanh

Việc lựa chọn một sắc nho cụ thể là tùy thuộc vào sở thích, nhưng các giống nho sẫm màu có những ưu và nhược điểm riêng biệt so với các giống khác. Trong số đó có:

  1. Tỷ lệ lớn nhất các chất có lợi cho hệ tim mạch.
  2. Chỉ số đường huyết thấp hơn các loại trái cây nhẹ – 44-54 so với 44-58, do đó, lượng đường trong máu ít tăng hơn khi tiêu thụ.
  3. Lớp phủ sáp trên vỏ quả, cũng có thể thấy ở một số giống quả sáng màu. Lớp phủ sáp này cung cấp thêm lớp bảo vệ chống lại vi khuẩn, hư hỏng cơ học và điều kiện thời tiết bất lợi. Điều này giúp cải thiện thời hạn sử dụng và độ ổn định khi vận chuyển của quả, nhìn chung.
  4. Vẻ ngoài hấp dẫn của những quả mọng màu xanh đậm khiến chúng trở thành một mặt hàng được săn đón.
  5. Các giống nho xanh có thể được sử dụng để làm cả rượu vang đỏ và trắng, trong khi các giống nho nhạt chỉ thích hợp để làm rượu vang trắng.
  6. Những dây leo có cụm màu đen có vẻ ngoài trang trí cao, lý tưởng để sử dụng trong vòm cây hoặc hàng rào.

Trong số những nhược điểm cần lưu ý:

  1. Chúng có hàm lượng calo cao hơn trái cây trắng – 69 kcal/100 g và 43 kcal/100 g. Nói một cách chính xác, trong cả hai trường hợp, chỉ số này được coi là trung bình; để so sánh, giá trị năng lượng của đậu Hà Lan xanh là 70 kcal, nhưng đối với những người thừa cân, sự khác biệt này có thể đáng kể.
  2. Tác động tiêu cực của sản phẩm lên men răng, biểu hiện ở tình trạng răng bị sẫm màu.
  3. Trái cây sẫm màu có nguy cơ gây dị ứng cao hơn trái cây trắng hoặc hồng.
  4. Cần có biện pháp chăm sóc bổ sung trong thời gian cây trồng chín.

Các giống nho có hình ảnh và mô tả

Khi chọn giống có quả việt quất, bạn cần cân nhắc tất cả các thông số thông thường:

  • năng suất;
  • mục đích – bảng, kỹ thuật hoặc phổ thông;
  • các thông số của quả (đối với quả ăn) – độ ngọt, hương vị, số lượng hạt, độ cứng của vỏ;
  • các chỉ tiêu kỹ thuật (đối với rượu vang) – giải phóng nước ép, hàm lượng đường và độ axit, dư vị, hương thơm;
  • thời kỳ chín;
  • Điều kiện sinh trưởng – khả năng chống chịu sương giá, hạn hán, các yêu cầu cụ thể về công nghệ nông nghiệp.
Chú ý!
Nếu trồng nho để bán, cần chú ý đến chất lượng thương mại của quả nho – độ hấp dẫn (màu sắc, kích thước), thời hạn sử dụng, khả năng vận chuyển.

Các giống năng suất cao

Khi chọn giống nho, hãy cân nhắc không chỉ khối lượng quả mà một bụi nho tạo ra mà còn cả trọng lượng quả trên mỗi mét vuông hoặc mỗi mẫu Anh diện tích trồng. Nho chín mọng chiếm nhiều diện tích, và ngay cả một vụ nho tưởng chừng như lớn cũng có thể không sinh lời, đặc biệt là trên một mảnh đất nhỏ.

Trong số các giống màu xanh, có những giống thực sự giữ kỷ lục về năng suất và kích thước quả:

Đa dạng Thu hoạch, thời gian chín (ngày) Đặc điểm của cấu trúc bụi cây Đặc điểm của trái cây Ưu điểm và nhược điểm của giống
Strashensky

2,5 kg/m2,

135-145

Những chùm lớn nặng 0,6-1,7 kg có hình nón hoặc hình trụ dài và có thể đặc hoặc lỏng. Quả tròn, nặng 6-12 g, chứa 19-20% đường và 8,5 g/l axit. Thích hợp để ăn.

Khả năng chịu được nhiệt độ xuống tới -23°C.

Chống lại sự tấn công của rệp rễ và nhện đỏ.

Dễ bị nhiễm nấm.

Loại quả này không chịu được vận chuyển đường dài.

Kishmish Jupiter

2-2,4 kg/m2,

110-125

Chùm quả hình nón có trọng lượng trung bình 0,4-0,5 kg, nhưng có thể đạt tới 0,8 kg. Quả mọng hình cầu, hơi dẹt và nhỏ (4-5 g). Chúng được dùng để ăn kèm. Hương vị ngọt ngào với hậu vị nho Muscat.

Khả năng chịu lạnh mùa đông cho phép cây chịu được nhiệt độ xuống tới -30°C.

Không có hạt trong quả.

Baron Black hoặc Rapture Black

2 kg/m2,

115-125

Mạnh mẽ. Các cụm hình nón và có thể dày đặc hoặc rời rạc. Trọng lượng trung bình: 500-700 g, nhưng có thể dao động từ 1-1,2 kg. Quả tròn, hàm lượng đường là 17,5%. Vỏ quả có phủ một lớp phấn.

Khả năng chống băng giá xuống tới -25°C.

Khả năng kháng bệnh phấn trắng, không kháng các bệnh khác.

Cần nhiều không gian và đòi hỏi nhiều công chăm sóc.

Nadezhda Azos

1,6 kg/m2,

120-130

Quả mọng được xếp thành từng chùm rời rạc. Mỗi chùm nặng ít nhất 0,7 kg và có thể đạt tới 2-3 kg. Quả hình bầu dục, nặng 8-10g, cắn vào thấy giòn. Hàm lượng đường lên đến 17%, độ chua 7g/l. Vị ngọt. Chịu được sương giá ở nhiệt độ xuống tới -22°C.
Muromets

1,3-1,6 kg/m2,

105-110

Sinh trưởng mạnh. Chùm quả hình nón, mật độ trung bình. Trọng lượng: 0,5-1,1 kg. Quả mọng hình cầu, nặng 4-6 g, có hoa. Hàm lượng đường 17-19%, độ chua 6-7 g/l. Vị có hậu vị nho Muscat. Không sợ sương giá xuống tới -26°C.
Moldova

1,5-2 kg/m2,

160-170

Các chùm hình nón nặng 0,3-0,6 kg. Quả mọng dài, nặng tới 6 g. Vỏ dày nhưng không dai. Hàm lượng đường 16-19%, độ chua 8-10 g/l. Hương vị mang chút hương mận. Là một giống phổ biến.

Khả năng chống băng giá xuống tới -27°C.

Quả có khả năng chịu được vận chuyển tốt.

Các giống nho xanh sớm

Thông số này đặc biệt quan trọng khi trồng ở những vùng có mùa hè ngắn, nơi thường chỉ có những quả chín sớm mới có đủ thời gian để chín hoàn toàn. Trong những trường hợp khác, bạn có thể trồng các loại cây có thời gian chín khác nhau để cho quả thành từng đợt trong thời gian dài.

Ghi chú!
Các giống nho sớm chín sau 105-110 ngày kể từ khi bắt đầu mùa vụ. Các giống nho sớm chất lượng cao có hương vị tương đương với các giống nho muộn.

Các giống nho xanh chín sớm tốt nhất là:

Đa dạng Thời gian chín (ngày) Đặc điểm của cấu trúc bụi cây Đặc điểm của trái cây Ưu điểm và nhược điểm của giống
Tambovsky 106-115 Chùm quả dày, nặng 0,5-0,7 kg. Quả tròn, to, vỏ dày. Vị chua nhẹ, thơm thoang thoảng. Thích hợp làm món tráng miệng.

Chống sương giá – xuống tới -26°C.

Sức đề kháng bệnh tật ở mức trung bình.

 

Tên ông vua 100-110 Các cụm rời rạc, mạnh mẽ. Quả mọng hình bầu dục, to (8-13g). Hàm lượng đường 16%, hàm lượng axit 5-6g/l. Thích hợp để ăn, vị ngọt dễ chịu.

Chịu được sương giá ở nhiệt độ xuống tới -21°C.

Không dễ mắc bệnh.

Các chùm quả có thể nằm trên bụi cây trong một thời gian dài và quả không bị nứt.

Năng suất thấp.

Tiệc tối 110-115 Các cụm lớn – nặng tới 2 kg, trung bình 0,6-0,9 kg. Quả hình bầu dục, to (9-14 g). Hàm lượng đường – 16,5%, độ axit – 6,8 g/l. Nho ăn.

Chịu được sương giá ở nhiệt độ xuống tới -21°C.

Quả không có hình dạng giống hạt đậu và chịu được vận chuyển tốt.

Quả dễ bị nứt khi chín quá và thu hút ong bắp cày.

Codryanka 110-118 Mạnh mẽ. Trọng lượng chùm trung bình là 0,5 kg. Quả mọng hình bầu dục, nặng từ 7 đến 16 g. Nồng độ đường là 18-19%, độ chua là 6-8 g/l. Hương vị dễ chịu.

Khả năng chống sương giá xuống tới -23°C. Có thể giữ chùm nho trên giàn trong thời gian dài.

Quả đôi khi có hình hạt đậu.

Có 1,3 kg quả mọng trên 1 m2.

Husayn Bắc 116-125 Mạnh mẽ. Các cụm rời rạc, nặng 0,5-0,7 kg. Quả mọng hình bầu dục, nặng 7-9 g.

Khả năng chịu lạnh mùa đông – lên tới -20°C.

Dễ bị sâu bệnh phá hoại.

Byzantium 120 Chùm quả nặng tới 1 kg, hình nón. Quả có màu rất sẫm, chuyển sang màu đen khi chín quá. Quả tròn và to (12 g). Hương vị hài hòa. Quả được dùng để ăn.

Khả năng chống băng giá – lên tới -24°C.

Quả mọng có thể được vận chuyển đi xa.

Dễ bị sâu bệnh phá hoại.

Mô tả kỹ thuật của các giống nho xanh

Trong hầu hết các trường hợp, quả mọng công nghiệp không ngon nhất khi còn tươi - chúng không đủ ngọt, đôi khi chua và chứa nhiều hạt. Nho làm rượu thường nhỏ, cũng như các chùm nho, vì đặc điểm này không quan trọng đối với sản xuất đồ uống.

Quan trọng!
Trong quá trình lựa chọn giống nho công nghiệp, trọng tâm được đặt vào các đặc tính cần thiết cho nho làm rượu vang chất lượng cao. Những đặc tính này bao gồm độ mọng nước - nước nho có thể chiếm tới 70-80% tổng trọng lượng cùi - và hàm lượng đường, không dưới 17-18%.

Các giống nho xanh tốt nhất để làm rượu vang:

Đa dạng

Hàm lượng đường;

thể tích axit;

sản lượng nước ép

Đặc điểm của cấu trúc bụi cây Đặc điểm của trái cây Ưu điểm và nhược điểm của giống
Saperavi

17-21,1%;

7,8-12,6 g/l;

80-86%

Chùm quả có hình nón, nặng không quá 0,1 kg. Quả mọng nhỏ (1 g), có vị dễ chịu.

Khả năng chống băng giá xuống tới -20°C.

Khả năng kháng bệnh phấn trắng kém, có thể bị thối xám.

Năng suất: 9-10 kg/100 m2.

Pinot Noir

21,4%;

7,7 g/l;

75,5%

Chùm quả hình trụ, nặng 70-110 g. Quả tròn, nhỏ (1,4 g), có vỏ mỏng.

Trái cây không dễ bị nứt.

Năng suất: 0,5-1 kg/1m2 trồng.

Dễ bị rệp rễ nho, không đủ sức chống chịu bệnh mốc xám và sương mai.

Bồ Đào Nha

16-19%;

6-8 g/l;

76,6-79,3%

Mỗi chùm nặng 250-500 g, dài và có thể rời rạc hoặc đặc. Quả mọng tròn, vỏ mỏng và phần thịt quả mọng nước. Khả năng vận chuyển trái cây kém.

Rượu vang đỏ Merlot

 

19,5-22%;

5,2-8,5 g/l;

73,5%

Chùm 110-150 g, mật độ trung bình. Quả mọng có màu xanh đậm, được bao phủ bởi một lớp sáp.

Chịu được sương giá ở nhiệt độ xuống tới -16…-17°C.

Khả năng nhiễm rệp nho và bệnh phấn trắng ở mức trung bình.

Cabernet Sauvignon

17,5-25%;

5,8-11 g/l;

68-72%

Chùm quả – 70-80 g, hình trụ. Quả mọng có lớp vỏ dày vừa phải. Thịt quả rất mọng nước, có hương vị nho đen.

Thời hạn sử dụng của trái cây dài, có thể vận chuyển đường dài.

Kháng nấm và mốc xám. Khả năng miễn dịch cao với sâu cuốn lá và rệp rễ nho.

Mỗi 1m2 vườn nho cho ra 500-600 g quả chín.

Cabernet Franc

15,6-25%;

6,2-7,2 g/l;

67-70%

Trọng lượng của một chùm là 70-90 g. Hương vị của trái cây có mùi quả mọng (mâm xôi đen, mâm xôi đỏ).

Khả năng kháng bệnh nấm và rệp rễ nho cao.

Năng suất thấp – 350-400 g/m2 đất trồng.

Ảo thuật

23,5%;

8,1 g/l;

62-70%

Chùm hoa nhỏ, rời rạc, hình nón. Quả mọng nặng 1,9 g, hình bầu dục. Hương vị hơi chua, hậu vị ngọt như mật ong. Thích hợp để sản xuất rượu vang ngọt.

Chịu được sương giá đến -25°C. Cây bụi nhanh chóng phục hồi sau khi bị sương giá làm hỏng.

Miễn dịch yếu.

Năng suất: 1,4-1,6 kg/1 m2.

Mourvedre

 

16-21%;

5-7 g/l;

62-68%

Mạnh mẽ. Các cụm có thể có hình trụ hoặc hình nón, dày đặc. Quả có hình tròn, ít khi có hình bầu dục.

Dễ bị nấm tấn công.

Khả năng chịu hạn tốt. Trong điều kiện hạn hán, năng suất đạt 600 g/m2, nhưng nếu tưới tiêu tốt, năng suất sẽ tăng đáng kể.

Sự đa dạng của các giống nho quả xanh mang đến nhiều lựa chọn phù hợp với mọi sở thích và mục đích sử dụng - cho mục đích thương mại hoặc tiêu dùng cá nhân, sản xuất rượu vang, mứt và nước ép, hoặc làm vườn. Bất kể diện tích đất, vùng trồng trọt hay yêu cầu chăm sóc, bạn đều có thể tìm thấy giống nho tím đen hoàn hảo.

nho xanh
Thêm bình luận

Cây táo

Khoai tây

Cà chua