"Đen" dùng để chỉ các giống cà chua có quả sẫm màu. Chúng có thể được chia thành hai nhóm lớn: nhóm thứ nhất có quả màu xanh lam và tím, nhóm thứ hai có quả màu nâu, màu sô cô la, đôi khi có chút sắc đỏ.
Dành cho đất trống
Hầu hết tất cả các giống này đều cần được chăm sóc nhiều hơn và hiếm khi được biết đến với năng suất cao và khả năng chịu lạnh tốt. Tuy nhiên, nhờ công sức của các nhà lai tạo, có những giống thích hợp ngay cả khi trồng ngoài trời ở vùng khí hậu miền Trung và miền Bắc.
Đối với vùng giữa
Ở hầu hết các vùng của Nga, ngoại trừ các vùng phía Nam, cà chua quả đen trồng ngoài đồng cho năng suất thấp hơn cà chua trồng trong nhà kính. Tuy nhiên, có một số giống cà chua cho năng suất cao trong các luống vườn thông thường:
| Tên | Thời gian chín (ngày) | Sự miêu tả | Thuận lợi |
| Ivan da Marya | 95-105 | Cây bụi cao tới 1,8 m. Quả tròn, vỏ dày màu nâu đỏ, nặng khoảng 200 g. Công dụng phổ biến | Năng suất cao – lên đến 15 kg trên 1 m2 |
| Người Digan | 95-110 | Bán xác định. Quả tròn, có gân, nặng khoảng 100-180 g. Quả có màu nâu tím. Năng suất 6,3-6,8 kg/1 m2. | Chất lượng hương vị cao |
| Người Nga da đen | 110-115 | Cà chua cao, có thể cao tới 2,5 m. Quả to – 160-250 g, có gân và dẹt. Phần trên của quả có màu đỏ thẫm đen nổi bật, trong khi phần dưới có màu nâu tím. Hương vị ngọt ngào. | Khả năng kháng bệnh trung bình và biến động nhiệt độ. Chịu bóng râm |
| Hoàng tử đen | 110-115 | Quả to, kích thước trung bình (cao tới 1,5 m). Quả mọng màu đỏ sẫm, gần như đen. Trọng lượng: 250-400 g. Hình dạng tròn, dẹt và có gân. Năng suất trên một mét vuông là 6-7,2 kg. Thích hợp để làm salad. | Khả năng kháng bệnh mốc sương. Hương vị tráng miệng tuyệt hảo. Quả to. |
| Sôcôla | 100-120 | Cây bụi cao từ 1 đến 1,5 m. Quả tròn, màu nâu. Thịt quả màu vàng nâu. Mỗi quả nặng 200-400 g. Năng suất 4,4-4,6 kg/1 m² trồng. | Chống thối rễ và thối đầu hoa. Kích thước quả lớn. |
| Sô cô la F1 | 115-120 | Giống lai vô định, cao 1,8-2 m. Cà chua nhỏ, hình bầu dục, nặng khoảng 30-40 g, màu nâu sọc xanh. Năng suất 6,2 kg/mét vuông. | Chịu được sự thay đổi nhiệt độ. Khả năng kháng bệnh cao. |
Đối với dải phía bắc (Tây Bắc, Ural, Siberia)
Ở vùng khí hậu phía Bắc, các giống chín muộn không có đủ thời gian để chín vào cuối mùa hè, và các giống chín sớm có thể bị sương giá làm hỏng, vì vậy các giống giữa mùa thường phát triển mạnh. Mặc dù cà chua quả đen thường cần nhiệt độ và ánh sáng cao, nhưng có một số giống cà chua chịu được thời tiết khắc nghiệt đáng ngạc nhiên:
| Tên | Thời gian chín (ngày) | Sự miêu tả | Thuận lợi |
| Vranac F1 | 110-115 | Cây lai. Cây bụi thấp, cao không quá 0,8 m. Quả tròn, màu nâu đỏ với sọc xanh lá cây. Trọng lượng quả 18-20 g. Thịt quả dày. | Khả năng chống chịu sương giá, hạn hán, bệnh mốc sương và hầu hết các loại bệnh khác. Thời hạn sử dụng lâu và quả đẹp. |
| Hạt sô cô la | 110-115 | Cây bụi cao, khỏe mạnh. Quả nhỏ, nặng 15-20 gram, hình quả lê. Vỏ dày, bóng và màu sô cô la. Công dụng chung. | Khả năng kháng bệnh cao, chống chịu bệnh mốc sương ngay cả trong mùa hè nhiều mưa. Năng suất ổn định. Quả cảnh. Thời hạn sử dụng lâu. |
| Thỏ sô cô la
|
100-120 | Cây bụi cao tới 1m. Quả nặng 35-45g, hình bầu dục, màu nâu đỏ. Quả mọng có tính trang trí và hương vị tuyệt hảo. Thích hợp để sử dụng rộng rãi. | Một giống cây dễ trồng, chịu hạn, kháng bệnh và có thời gian ra quả dài. |
| Đường cháy | 115-120 | Cây bụi không xác định, cao tới 2 m. Quả có màu nâu đỏ tía, thịt quả dày, ngọt. Trọng lượng: 120-150 g. Hình dạng tròn và dẹt. Năng suất: lên đến 7 kg/1 m2. | Kích thước quả lớn. Thời gian ra quả |
Cho nhà kính
Ở miền Trung và miền Bắc, những giống này chỉ có thể trồng trong nhà, nhưng ở miền Nam, chúng có thể được trồng mà không cần che phủ. Trong trường hợp thời tiết bất lợi trong mùa, có nguy cơ thiếu hụt sản lượng.
| Tên | Thời gian chín (ngày) | Sự miêu tả | Thuận lợi |
| Hoa hồng chàm | 95-100 | Quả có kích thước trung bình, cao tới 1,2 m. Quả có màu xanh đen sẫm, thịt quả dày, màu đỏ thẫm. Quả mọng tròn, nặng 30-60 g. | Một giống cà chua đa năng với hương vị ngọt ngào. Giống này có khả năng kháng bệnh mốc sương và chịu được nhiệt độ xuống tới -5°C. |
| Paul Robeson | 105-110 | Là loại cà chua bán xác định, bụi cây cao tới 1,5 m. Quả mọng dẹt, màu nâu đỏ, ánh sô cô la. Trọng lượng quả từ 150-250 g, có quả nặng tới 300 g. | Quả to, hàm lượng đường cao |
| Dưa hấu | 105-110 | Cao, không xác định, cao hơn 2 m. Quả dẹt, có gân nổi rõ, nặng 130-150 g mỗi quả. Thịt quả mọng nước. Năng suất trung bình trên một mét vuông là 4,2-5,6 kg. | Chịu được sự thay đổi nhiệt độ tốt |
| Anh đào đen | 110-112 | Là giống cà chua sinh trưởng vô hạn, cao 1,8-2,1 mét. Quả tròn, màu nâu ánh tím. Quả nhỏ, nặng 18-20 gram và đường kính khoảng 3-4 cm. Năng suất dao động từ 3,5 đến 6,5 kg/mét vuông. | Quả có tính trang trí, đặc trưng bởi hương vị tráng miệng tuyệt hảo và mùi thơm dễ chịu. Chúng thích hợp để bảo quản hoặc ăn tươi. |
| Thuốc Viagra | 110-112 | Cà chua cao, sai quả. 1 mét vuông đất trồng cho thu hoạch 10 kg quả, mỗi quả nặng 110 g. Quả màu nâu, dẹt và hơi có gân. Vỏ dày và hương vị đậm đà. | Năng suất cao. Ít khi bị nhiễm bệnh cladosporiosis và virus khảm thuốc lá. |
| Món ngon đen | 110-115 | Cao. Cho quả 5,6 kg/mét vuông, mỗi quả nặng 90-110 g. Màu thịt quả từ đỏ sẫm đến sô cô la. Vỏ quả màu hồng lựu. Thích hợp để ăn. | Hương vị tuyệt vời, thịt quả mềm, mọng nước |
| Kẹo dẻo phủ sô cô la | 110-115 | Cao. Quả nặng 120-150 g, tròn. Quả chín có màu đỏ nâu và sọc xanh. Thịt quả màu xanh. Năng suất 5,6 kg/mét vuông. | Quả có vị ngon, thích hợp làm salad. Cà chua không bị nhiễm virus khảm thuốc lá. |
| Nấm cục đen Nhật Bản | 111-115 | Cao 1,5-2 cm, không xác định. Cà chua có vỏ dày, màu nâu đen, vị ngọt và chua dễ chịu. Trọng lượng 100-150 g. Mỗi bụi cho khoảng 4 kg quả. | Thời hạn sử dụng tuyệt vời. Nếu bạn hái cà chua xanh, bạn có thể giữ chúng tươi đến giữa mùa đông. |
| Sô cô la sọc | 115-120 | Cây không xác định (cao tới 1,5-2 m), quả to (250-350 g). Quả tròn, dẹt, vỏ bóng, dày, màu cà rốt sẫm với sọc xanh. Ít hạt, quả mọng nước. Dễ bị bệnh. | Giống nho này nổi bật với năng suất cao (8-10 kg/1 m2), hương vị trái cây đậm đà và hương thơm nồng nàn. Mỗi quả có thể đạt trọng lượng 0,5 kg. |
| De Barao là người da đen | 115-120 | Cây cao, có thể cao tới 2,7 m. Cà chua có hình bầu dục, màu anh đào đen, nặng khoảng 50-70 g mỗi quả. Năng suất lên tới 8 kg trên 1 m2. | Cây có khả năng kháng bệnh mốc sương và lạnh, có thể phát triển trong điều kiện thiếu sáng. Cây có thời gian ra quả dài. |
| Nam tước đen | 120-125 | Giống cây không xác định này cao tới 2 m. Quả tròn, dẹt và có gân nổi bật. Mỗi quả nặng 150-250 g và có màu nâu. | Giống quả to, hương vị quả mọng tuyệt hảo |
Người dân ở bất kỳ vùng nào của Nga cũng có thể trồng cà chua đen, mặc dù người dân ở các vùng phía Nam có nhiều lựa chọn hơn. Với những lợi ích và hương vị tuyệt vời của cà chua đen, bạn nên thử trồng chúng trong vườn, ít nhất là để thử nghiệm.

Bón phân muối cho cà chua
Cách bón phân iốt thường xuyên cho cây giống rau
Thời điểm và cách gieo hạt giống cà chua vào tháng 3 năm 2024 – đơn giản và dễ thực hiện cho người mới bắt đầu
Danh mục các giống cà chua đen