Vào thời kỳ đầu của sản xuất cây trồng, các công nghệ truyền thống chủ yếu dựa vào phân chuồng làm phân bón, còn việc kiểm soát cỏ dại được thực hiện thông qua việc làm cỏ. Tuy nhiên, mong muốn đạt năng suất cao hơn đã dẫn đến sự phát triển của các sản phẩm giúp đơn giản hóa việc canh tác cây trồng, tăng năng suất và giảm nguy cơ dịch bệnh và sâu bệnh. Ở Nga, nhiều loại phân bón được sử dụng gây nguy hiểm cho con người, động vật, chim chóc, môi trường và cây trồng. Việc sử dụng chúng ở quy mô công nghiệp được cho phép, nhưng tốt nhất nên tránh sử dụng trong các trang trại tư nhân.
Phân bón khoáng
Phân bón kali, nitơ và phốt pho được coi là phổ biến nhất, nhưng canxi, iốt và nhiều nguyên tố khác trong bảng tuần hoàn cũng có thể được tìm thấy trong phân bón. Cây trồng dễ dàng hấp thụ các chất dinh dưỡng này, phát triển nhanh hơn và cho năng suất cao. Tuy nhiên, điều này dẫn đến thoái hóa đất và giảm hàm lượng mùn.
Hơn nữa, đất đai bị suy thoái và dễ bị xói mòn. Đồng thời, việc sử dụng phân khoáng thường xuyên cũng dẫn đến ô nhiễm nước ngầm.
Ít ai biết rằng thực vật chỉ hấp thụ 40% nitơ. Phần còn lại được thải vào nước, đất và khí quyển. Kết quả là, thảm thực vật quá mức bắt đầu phát triển trong các vùng nước, dẫn đến ngập úng. Thực vật chết thối rữa, giải phóng hydro sunfua và metan, làm giảm lượng oxy trong nước. Điều này khiến cá chết, và cá thường có tuổi thọ ngắn hơn, trở nên nhỏ hơn và tích tụ nitrat, gây nguy hiểm cho tính mạng và sức khỏe con người. Ăn phải chúng có thể gây ra các vấn đề nghiêm trọng về đường tiêu hóa.
Sự bốc hơi của nitơ vào khí quyển gây ra mưa axit, khiến rừng và các sinh vật sống trong rừng chết đi, cũng như gây ra các bệnh cho cây.
Ngoài thành phần chính, phân khoáng còn chứa nhiều tạp chất, bao gồm kẽm, chì và thủy ngân. Khi ăn phải, chúng sẽ ảnh hưởng tiêu cực đến hệ tim mạch và tuần hoàn, gây tổn thương ruột, thận và gan.
Con người không nên tiêu thụ những chất này, nhưng thực tế lại khác. Nếu một con bò chăn thả trên cánh đồng có dư thừa phân bón cadmium, nồng độ cadmium trong một lít sữa tiệt trùng có thể lên tới 17,3 mg, mặc dù mức tiêu thụ an toàn là 3,5 mg mỗi tuần.
Phân khoáng có tác dụng kích thích cây trồng sinh trưởng. Nhưng thực tế, việc sử dụng chúng lại tiêu diệt vi khuẩn có lợi, gây mất cân bằng tự nhiên và tạo điều kiện cho các loại sâu bệnh nguy hiểm sinh sôi.
Bạn có thể quan tâm đến:Nitrat, nitrit và thuốc trừ sâu
Hóa chất từ trái cây và các sản phẩm từ trái cây đi vào cơ thể con người dưới dạng nitrat, sau đó được chuyển hóa thành nitrit, một chất gây ung thư cực kỳ độc hại. Kết quả là:
- hemoglobin vận chuyển oxy qua máu ngày càng chậm hơn;
- khối u ác tính được hình thành;
- khả năng miễn dịch bị suy giảm;
- nguy cơ đột biến phôi tăng lên đáng kể;
- chất lượng sản phẩm giảm sút;
- thời hạn sử dụng của chúng bị rút ngắn.
Thuốc trừ sâu được sử dụng để kiểm soát cỏ dại, sâu bệnh và dịch bệnh. Có hơn 5.000 loại thuốc trừ sâu. Nhóm Pyrethroid được coi là an toàn nhất, nhưng chúng rất có hại cho cá, vì vậy việc sử dụng chúng ở các cánh đồng gần nguồn nước bị cấm.
Hầu hết thuốc trừ sâu đều là chất độc nguyên chất. Chúng có thể xâm nhập vào cơ thể qua trái cây, rau củ, cá và các loại thực phẩm khác chưa được rửa sạch, vì chúng ngấm vào đất và tồn tại trong một thời gian rất dài.
Một trong những hậu quả khủng khiếp nhất của việc sử dụng thuốc trừ sâu là tình trạng ở Việt Nam, gây ra cái chết của hơn 100.000 người và dẫn đến đột biến hàng loạt ở trẻ sơ sinh.
Bạn có thể quan tâm đến:Mức độ nguy hiểm
Tất cả các sản phẩm hóa học đều rõ ràng là nguy hiểm đối với con người, môi trường, chim chóc, cá và côn trùng. Tuy nhiên, tất cả chúng đều có thể được phân loại theo mức độ nguy hiểm, như các nhà khoa học đã làm từ lâu, và các nhà sản xuất được yêu cầu ghi rõ loại sản phẩm trên bao bì:
- Loại I là loại hóa chất nguy hiểm nhất và chỉ được sử dụng trong khu vực lưu trữ nông sản. Việc xử lý chỉ được phép thực hiện bởi các dịch vụ chuyên biệt. Cần thông gió kỹ lưỡng sau đó. Hóa chất loại I bao gồm Magtoxin và Phostoxin.
- Nhóm nguy hiểm II bao gồm các sản phẩm bị cấm sử dụng trên cây lương thực và cây thức ăn chăn nuôi trong giai đoạn ra hoa và chín quả. Trong số đó có Vertimek và Marshal, khá phổ biến trong giới làm vườn. Các sản phẩm được phân loại là nhóm nguy hiểm I và II được đánh dấu, theo Hiệp định Quốc tế, bằng một hình tam giác có hình ảnh một cây và một con cá chết.
- Các sản phẩm có mức độ nguy hiểm trung bình được phân loại là loại nguy hiểm cấp độ ba. Đây là những sản phẩm chủ lực của người làm vườn. Các sản phẩm này ít độc đối với chim và động vật có vú, nhưng lại gây tử vong cho ếch, thằn lằn và ong. Các sản phẩm này bao gồm ADS và Karate.
- Phân bón loại 4 được coi là ít nguy hại. Chúng được sản xuất dựa trên các vi sinh vật sinh học phổ biến. Những loại phân bón này ít độc hại đối với con người và động vật.
Trong điều kiện tự nhiên, quá trình phân hủy các chất độc hại trong các sản phẩm nguy hiểm Loại 4 diễn ra trong vòng 50 ngày. Các sản phẩm trong nhóm này bao gồm Fitosporin, lưu huỳnh dạng keo và các loại khác.
Các loại thuốc nguy hiểm hàng đầu
Trong số những sản phẩm phổ biến nhất nhưng cũng rất nguy hiểm, bạn có thể tìm thấy một số sản phẩm mà bạn thường xuyên sử dụng trong vườn của mình:
- Amoni nitrat. Nó được sản xuất từ axit nitric và amoniac dạng cô đặc. Nó được sử dụng làm phân bón cho cây trồng trong suốt mùa sinh trưởng. Hãy đeo găng tay khi bón phân, và điều quan trọng là phải duy trì nồng độ để tránh làm cháy cây. Nếu sử dụng quá liều, loại phân bón này có thể khiến một lượng lớn nitrat tích tụ trong đất.
Bạn có thể quan tâm đến:- Amoni clorua. Loại phân đạm này cho phép cây trồng hấp thụ 25% lượng nitơ cần thiết, nhưng trong đất, nó sẽ chuyển hóa thành nitrat. Hơn nữa, việc bổ sung clo vào đất rất có hại cho vi sinh vật đất.
- Canxi xyanua. Được sử dụng làm phân bón nitơ. Nó nguy hiểm khi hít phải và thậm chí có thể gây tử vong. Cấm sử dụng gần nguồn nước và phun lên lá vì nó gây ô nhiễm không khí bằng oxit nitơ.
- Supephosphate có thể gây kích ứng da và niêm mạc khi tiếp xúc. Mặc dù kích thích sự phát triển của rễ, hình thành hoa và phát triển quả ở cây trồng, supephosphate cũng là một chất gây ô nhiễm chính đối với các thành phần đất phóng xạ. Việc sử dụng thường xuyên sẽ khiến nhôm, flo và urani tích tụ trong đất.
- Phân lân đá chỉ có thể được sử dụng trên đất có tính axit cao. Nếu không tuân thủ hướng dẫn và vượt quá liều lượng, chì, cadmium và asen sẽ tích tụ trong đất, cuối cùng sẽ khiến đất không còn an toàn cho cây trồng.
- Kali nitrat có tính ăn mòn cao đối với da và niêm mạc. Khi bón liên tục, nó tạo thành muối không hòa tan trong đất. Nó được sử dụng làm phân bón cho cây trồng trong quá trình canh tác cuối thu, giúp tăng khả năng chống chịu sương giá và các yếu tố bất lợi của môi trường.
- Kali clorua là chất nổ. Nếu sử dụng không đúng cách, nó sẽ lắng đọng một lượng lớn chì trong đất, làm tăng độ chua và tiêu diệt các vi sinh vật có lợi.
Đừng hoảng sợ và ngừng sử dụng các sản phẩm cải tạo đất và bón phân cho cây trồng thông thường. Hãy làm theo hướng dẫn, chọn các sản phẩm ít rủi ro, chỉ sử dụng chúng theo tần suất khuyến cáo và nếu có thể, hãy thay thế bằng các biện pháp dân gian.

Amoniac cho cây trồng trong nhà - ứng dụng và liều lượng
Phân thỏ là loại phân bón phức tạp, cần bón đúng cách.
Iontoponics là gì và được sử dụng như thế nào trong trồng cây con?
Cách chuẩn bị phân bón cho luống vườn: những quy tắc quan trọng
Yuri
"Kali clorua là chất nổ." Thật là mới mẻ...